东坡椅 dōng pō yǐ·đông pha y Hán Việt: đông pha y · Pinyin: dōng pō yǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种有靠背可以折叠的椅子。 Cấu tạo: 東 (đông) + 坡 (pha) + 椅 (y)Pinyindōng pō yǐHán Việtđông pha yCấu tạo東 + 坡 + 椅 · đông + pha + y nghĩa thành phần: đông + pha + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一种有靠背可以折叠的椅子。 Từ liên quan Gần nghĩa东坡区 · 东坡肉 · 东坡 · 东坡肘子 · 東坡禪喜集 · 东坡体 · 东坡巾 · 东坡竹