东坡肉

dōng pō ròuđông pha nhục

Hán Việt: đông pha nhục · Pinyin: dōng pō ròu

Tổng quan

món thịt lợn xào, món ưa thích của nhà văn Tô Thức thời Bắc Tống 蘇軾

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋苏轼贬黄州时,曾戏作《猪肉颂》诗"净洗铛,少着水,柴头罨烟焰不起,待他自熟莫催他,火候足时他自美。黄州好猪肉,价钱如泥土。贵者不肯吃,贫者不解煮。早晨起来打两碗,饱得自家君莫管。"后肴馔中有所谓"东坡肉",本此。其烹调方法,后世说法不一。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種用慢火燜煮爛熟的豬肉。相傳為蘇軾所創。

Cấu tạo: 東 (đông) + 坡 (pha) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 苏轼, còn gọi là Tô Đông Pha 蘇東坡
  • Cihui 苏东坡
  • Tần suất từ món thịt lợn xào, món ưa thích của nhà văn Tô Thức thời Bắc Tống 蘇軾, 苏轼, còn gọi là Tô Đông Pha 蘇東坡, 苏东坡
  • Biên soạn steamed pork named after Su Dongpo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用慢火燜煮爛熟的豬肉。相傳為蘇軾所創。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋苏轼贬黄州时,曾戏作《猪肉颂》诗"净洗铛,少着水,柴头罨烟焰不起,待他自熟莫催他,火候足时他自美。黄州好猪肉,价钱如泥土。贵者不肯吃,贫者不解煮。早晨起来打两碗,饱得自家君莫管。"后肴馔中有所谓"东坡肉",本此。其烹调方法,后世说法不一。

Eng

  • JMdict Dongpo pork
  • JMdict Chinese pan-fried red-cooked pork squares
  • Cihui stir-fried pork, favorite of Northern Song writer Su Shi 蘇軾; 苏轼, a.k.a. Su Dongpo 蘇東坡; 苏东坡
  • Tần suất từ n. steamed pork named after Su Dongpo

Đức

  • Handedict Dongpo Fleisch, Schweinefleich-Spezialität (S, Ess)

ja

  • JMdict 東坡肉(トンポーロー)

Từ liên quan

Gần nghĩa

东坡区 · 东坡 · 东坡肘子 · 東坡禪喜集 · 东坡体 · 东坡巾 · 东坡椅 · 东坡竹