東堂夢 dōng táng mèng · đông đường mộng Hán Việt: đông đường mộng · Pinyin: dōng táng mèng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 堂 (đường) + 夢 (mộng)Pinyindōng táng mèngHán Việtđông đường mộngCấu tạo東 + 堂 + 夢 · đông + đường + mộng nghĩa thành phần: đông + đường + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓梦想考试及第。Tân Hoa Tự Điển 1.谓梦想考试及第。