東聲西擊

dōng shēng xī jī đông thanh tây kích

Hán Việt: đông thanh tây kích · Pinyin: dōng shēng xī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (thanh) + 西 (tây) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言声东击西。扬言要攻此方,实际却攻彼方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言声东击西。扬言要攻此方,实际却攻彼方。