東妮獎 dōng nī jiǎng · đông ni tưởng Hán Việt: đông ni tưởng · Pinyin: dōng nī jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 妮 (ni) + 獎 (tưởng)Pinyindōng nī jiǎngHán Việtđông ni tưởngCấu tạo東 + 妮 + 獎 · đông + ni + tưởng nghĩa thành phần: đông + ni + tưởng