東安公

dōng ān gōng đông an công

Hán Việt: đông an công · Pinyin: dōng ān gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (an) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沂山神的封号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沂山神的封号。