東家女

dōng jiā nǚ đông gia nữ

Hán Việt: đông gia nữ · Pinyin: dōng jiā nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (gia) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指东邻美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指东邻美女。