東家行

dōng jiā xíng đông gia hành

Hán Việt: đông gia hành · Pinyin: dōng jiā xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (gia) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时广东一带某些企业中资方的组织。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时广东一带某些企业中资方的组织。