東山客

dōng shān kè đông san khách

Hán Việt: đông san khách · Pinyin: dōng shān kè

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (san) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指隐士。