東山意 dōng shān yì · đông san ý Hán Việt: đông san ý · Pinyin: dōng shān yì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 山 (san) + 意 (ý)Pinyindōng shān yìHán Việtđông san ýCấu tạo東 + 山 + 意 · đông + san + ý nghĩa thành phần: đông + san + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓退隐的心愿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓退隐的心愿。