東崗子 dōng gǎng zi · đông cương tử Hán Việt: đông cương tử · Pinyin: dōng gǎng zi Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 崗 (cương) + 子 (tử)Pinyindōng gǎng ziHán Việtđông cương tửCấu tạo東 + 崗 + 子 · đông + cương + tử nghĩa thành phần: đông + cương + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐陆羽的号。Tân Hoa Tự Điển 1.唐陆羽的号。