東嶽廟 dōng yuè miào · đông nhạc miếu Hán Việt: đông nhạc miếu · Pinyin: dōng yuè miào Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 嶽 (nhạc) + 廟 (miếu)Pinyindōng yuè miàoHán Việtđông nhạc miếuCấu tạo東 + 嶽 + 廟 · đông + nhạc + miếu nghĩa thành phần: đông + nhạc + miếu