東州逸黨

dōng zhōu yì dǎng đông châu dật đảng

Hán Việt: đông châu dật đảng · Pinyin: dōng zhōu yì dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (châu) + (dật) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时人对范讽及其追随者的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时人对范讽及其追随者的称呼。