東幹族 dōng gàn zú · đông cán tộc Hán Việt: đông cán tộc · Pinyin: dōng gàn zú Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 幹 (cán) + 族 (tộc)Pinyindōng gàn zúHán Việtđông cán tộcCấu tạo東 + 幹 + 族 · đông + cán + tộc nghĩa thành phần: đông + cán + tộc