東牀嬌客

dōng chuáng jiāo kè đông sàng kiều khách

Hán Việt: đông sàng kiều khách · Pinyin: dōng chuáng jiāo kè

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (sàng) + (kiều) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对女婿的美称。同“东床娇婿”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"东床娇婿"。
  • Tân Hoa Tự Điển 对女婿的美称。同东床娇婿”。