東牀快婿

dōng chuáng kuài xù đông sàng khoái tế

Hán Việt: đông sàng khoái tế · Pinyin: dōng chuáng kuài xù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (sàng) + (khoái) + 婿 (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为人豁达,才能出众的女婿。是女婿的美称。

Eng

  • Cihui 東床快婿 ōngchuángkuàixù n. son-in-law M:²wèi