東方作 dōng fāng zuò · đông phương tác Hán Việt: đông phương tác · Pinyin: dōng fāng zuò Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 作 (tác)Pinyindōng fāng zuòHán Việtđông phương tácCấu tạo東 + 方 + 作 · đông + phương + tác nghĩa thành phần: đông + phương + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓日出。Tân Hoa Tự Điển 1.谓日出。