东方化

đông phương hóa

Hán Việt: đông phương hóa

Tổng quan

đông phương hoá

Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương Đông hóa
  • Biên soạn v. orient

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orientalize

Eng

  • Cihui 東方化 ōngfānghuà v. orient

Từ liên quan

Gần nghĩa

东方人 · 东方地 · 东方市 · 东方式 · 东方狍 · 东方的 · 东方红 · 东方通