東方大港 đông phương đại cảng Hán Việt: đông phương đại cảng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 大 (đại) + 港 (cảng)Hán Việtđông phương đại cảngCấu tạo東 + 方 + 大 + 港 · đông + phương + đại + cảng nghĩa thành phần: đông + phương + đại + cảng Nghĩa EngCihui 東方大港 ōngfāng dàgǎng p.w. East China harbor proposed by Sun Yat-sen