東方宿

dōng fāng sù đông phương túc

Hán Việt: đông phương túc · Pinyin: dōng fāng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phương) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羊蹄草的别名。见明李时珍《本草纲目.草八.羊蹄》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羊蹄草的别名。见明李时珍《本草纲目.草八.羊蹄》。