東方星

dōng fāng xīng đông phương tinh

Hán Việt: đông phương tinh · Pinyin: dōng fāng xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phương) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.谷风.大东》"东有启明,西有长庚"◇因以"东方星"指启明星,即金星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.谷风.大东》"东有启明,西有长庚"◇因以"东方星"指启明星,即金星。