東方欲曉 đông phương dục hiểu Hán Việt: đông phương dục hiểu Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 欲 (dục) + 曉 (hiểu)Hán Việtđông phương dục hiểuCấu tạo東 + 方 + 欲 + 曉 · đông + phương + dục + hiểu nghĩa thành phần: đông + phương + dục + hiểu Nghĩa EngCihui 東方欲曉 ōngfāngyùxiǎo f.e. Dawn is breaking.