東方生

dōng fāng shēng đông phương sanh

Hán Việt: đông phương sanh · Pinyin: dōng fāng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phương) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉东方朔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉东方朔。