東方騎

dōng fāng jì đông phương kị

Hán Việt: đông phương kị · Pinyin: dōng fāng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phương) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子的如意郎君。也泛指身份煊赫者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"东方千骑"。