東昌紙 dōng chāng zhǐ · đông xương chỉ Hán Việt: đông xương chỉ · Pinyin: dōng chāng zhǐ Tổng quan giấy bản Cấu tạo: 東 (đông) + 昌 (xương) + 紙 (chỉ)Pinyindōng chāng zhǐHán Việtđông xương chỉCấu tạo東 + 昌 + 紙 · đông + xương + chỉ nghĩa thành phần: đông + xương + chỉ Nghĩa ViệtCihui giấy bảnMainlandTân Hoa Tự Điển 毛头纸。