東村女 dōng cūn nǚ · đông thôn nữ Hán Việt: đông thôn nữ · Pinyin: dōng cūn nǚ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 村 (thôn) + 女 (nữ)Pinyindōng cūn nǚHán Việtđông thôn nữCấu tạo東 + 村 + 女 · đông + thôn + nữ nghĩa thành phần: đông + thôn + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指东施。Tân Hoa Tự Điển 1.指东施。