東洋蔘
đông dương sâm
Hán Việt: đông dương sâm · Pinyin: dōng yáng cān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指日本及朝鲜产的人参。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指日本及朝鲜产的人参。
Eng
- Cihui 東洋參 ōngyángshēn n. Japanese ginseng M:⁵zhī/⁴zhī