東洋狗

đông dương cẩu

Hán Việt: đông dương cẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (dương) + (cẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 東洋狗 ōngyánggǒu n. <hist./derog.> Japanese collaborator M:¹tiáo