东流水

dōng liú shuǐđông lưu thủy

Hán Việt: đông lưu thủy · Pinyin: dōng liú shuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.东逝的流水。 2.比喻事物消逝,不可复返。

Cấu tạo: 東 (đông) + 流 (lưu) + 水 (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.东逝的流水。 2.比喻事物消逝,不可复返。

Từ liên quan

Gần nghĩa

流水声 · 流水帐 · 流水席 · 流水线 · 流水账 · 流水落花 · 流水高山 · 流水不腐