東海公

dōng hǎi gōng đông hải công

Hán Việt: đông hải công · Pinyin: dōng hǎi gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (hải) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隋末农民起义军将领高士达自称之号; 清代诗人黄遵宪自署之号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隋末农民起义军将领高士达自称之号。 2.清代诗人黄遵宪自署之号。