東溟樣 dōng míng yàng · đông minh dạng Hán Việt: đông minh dạng · Pinyin: dōng míng yàng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 溟 (minh) + 樣 (dạng)Pinyindōng míng yàngHán Việtđông minh dạngCấu tạo東 + 溟 + 樣 · đông + minh + dạng nghĩa thành phần: đông + minh + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒器的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.酒器的一种。