東科爾
đông khoa nhĩ
Hán Việt: đông khoa nhĩ · Pinyin: dōng kē ěr
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藏语。意犹僚属。指民主改革以前原西藏地方政府及班禅系统所属的俗官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.藏语。意犹僚属。指民主改革以前原西藏地方政府及班禅系统所属的俗官。
Hán Việt: đông khoa nhĩ · Pinyin: dōng kē ěr