東窗婦 dōng chuāng fù · đông song phụ Hán Việt: đông song phụ · Pinyin: dōng chuāng fù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 窗 (song) + 婦 (phụ)Pinyindōng chuāng fùHán Việtđông song phụCấu tạo東 + 窗 + 婦 · đông + song + phụ nghĩa thành phần: đông + song + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指阴毒小人。Tân Hoa Tự Điển 1.借指阴毒小人。