東窗計 dōng chuāng jì · đông song kế Hán Việt: đông song kế · Pinyin: dōng chuāng jì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 窗 (song) + 計 (kế)Pinyindōng chuāng jìHán Việtđông song kếCấu tạo東 + 窗 + 計 · đông + song + kế nghĩa thành phần: đông + song + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谋害忠良的阴谋诡计。Tân Hoa Tự Điển 1.谓谋害忠良的阴谋诡计。