東藍鴝 dōng lán qú · đông lam cù Hán Việt: đông lam cù · Pinyin: dōng lán qú Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 藍 (lam) + 鴝 (cù)Pinyindōng lán qúHán Việtđông lam cùCấu tạo東 + 藍 + 鴝 · đông + lam + cù nghĩa thành phần: đông + lam + cù