東西周

dōng xī zhōu đông tây chu

Hán Việt: đông tây chu · Pinyin: dōng xī zhōu

Tổng quan

Tây Chu (1045-771 TC) và Đông Chu (770-256 TC)

Cấu tạo: (đông) + 西 (tây) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tây Chu (1045-771 TC) và Đông Chu (770-256 TC)

Eng

  • CC-CEDICT Western Zhou (1045-771 BC) and Eastern Zhou (770-256 BC)
  • Cihui Western Zhou (1045-771 BC) and Eastern Zhou (770-256 BC)