東西步

dōng xī bù đông tây bộ

Hán Việt: đông tây bộ · Pinyin: dōng xī bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + 西 (tây) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓左右徘徊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓左右徘徊。