東西玉 dōng xī yù · đông tây ngọc Hán Việt: đông tây ngọc · Pinyin: dōng xī yù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 西 (tây) + 玉 (ngọc)Pinyindōng xī yùHán Việtđông tây ngọcCấu tạo東 + 西 + 玉 · đông + tây + ngọc nghĩa thành phần: đông + tây + ngọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指玉酒杯。代指酒。Tân Hoa Tự Điển 1.原指玉酒杯。代指酒。