東觀續史

dōng guān xù shǐ đông quan tục sử

Hán Việt: đông quan tục sử · Pinyin: dōng guān xù shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (quan) + (tục) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东观:汉代官家藏书的地方。原指汉代女史学家班昭奉诏就东观续成其兄班固没有完成的《汉书》。后用以指女子才学高深。
  • Tân Hoa Tự Điển 东观汉代官家藏书的地方。原指汉代女史学家班昭奉诏就东观续成其兄班固没有完成的《汉书》◇用以指女子才学高深。