東踅西倒

dōng xué xī dǎo

Pinyin: dōng xué xī dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + + 西 (tây) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容行走艰难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容行走艰难。