東轉西轉
đông chuyển tây chuyển
Hán Việt: đông chuyển tây chuyển · Pinyin: dōng zhuǎn xī zhuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 来回转动。亦指到处走动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.来回转动。亦指到处走动。
Hán Việt: đông chuyển tây chuyển · Pinyin: dōng zhuǎn xī zhuǎn