東道主
đông đạo chủ
Hán Việt: đông đạo chủ · Pinyin: dōng dào zhǔ
Tổng quan
chủ nhà | chủ trì chính thức (ví dụ: địa điểm tổ chức trò chơi hoặc hội nghị)
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ nhà | chủ trì chính thức (ví dụ: địa điểm tổ chức trò chơi hoặc hội nghị)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指接待或宴客的主人。
- Tân Hoa Tự Điển 请客的主人。
Eng
- CC-CEDICT host|official host (e.g. venue for games or a conference)
- Cihui host; official host (e.g. venue for games or a conference)