東郭逡

dōng guō qūn đông quách thuân

Hán Việt: đông quách thuân · Pinyin: dōng guō qūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (quách) + (thuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"东郭?"; 良兔名; 泛指良兔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"东郭?"。 2.良兔名。 3.泛指良兔。