東都門

dōng dōu mén đông đô môn

Hán Việt: đông đô môn · Pinyin: dōng dōu mén

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (đô) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代长安城东门之一,即宣平门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代长安城东门之一,即宣平门。