東陽瘦

dōng yáng shòu đông dương sấu

Hán Việt: đông dương sấu · Pinyin: dōng yáng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (dương) + (sấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"东阳销瘦"。