東陵侯 dōng líng hóu · đông lăng hầu Hán Việt: đông lăng hầu · Pinyin: dōng líng hóu Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 陵 (lăng) + 侯 (hầu)Pinyindōng líng hóuHán Việtđông lăng hầuCấu tạo東 + 陵 + 侯 · đông + lăng + hầu nghĩa thành phần: đông + lăng + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉邵平。以种"东陵瓜"而著名。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉邵平。以种"东陵瓜"而著名。