東非洲 đông phi châu Hán Việt: đông phi châu Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 非 (phi) + 洲 (châu)Hán Việtđông phi châuCấu tạo東 + 非 + 洲 · đông + phi + châu nghĩa thành phần: đông + phi + châu Nghĩa EngCihui 東非洲 ōng Fēizhōu p.w. East Africa