東風浩蕩

dōng fēng hào dàng đông phong hạo đãng

Hán Việt: đông phong hạo đãng · Pinyin: dōng fēng hào dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phong) + (hạo) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东风:春风。指吹着强劲的春风。形容春风吹拂大地,大地即将万象更新,面貌焕然。
  • Tân Hoa Tự Điển 东风春风。指吹着强劲的春风。形容春风吹拂大地,大地即将万象更新,面貌焕然。