東風馬耳

dōng fēng mǎ ěr đông phong mã nhĩ

Hán Việt: đông phong mã nhĩ · Pinyin: dōng fēng mǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phong) + (mã) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻把别人的话当作耳边风。