絲不苟 ti bất cẩu Hán Việt: ti bất cẩu Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 不 (bất) + 苟 (cẩu)Hán Việtti bất cẩuCấu tạo絲 + 不 + 苟 · ti + bất + cẩu nghĩa thành phần: ti + bất + cẩu Nghĩa EngCihui dot one's i's and cross one's t's